dissolving agent

Học thuật
Thân thiện
dissolving agent

A scientist pours a dissolving agent into a beaker of solid powder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác nhân hòa tan: Một chất lỏng khả năng hòa tan các chất khác để tạo thành một dung dịch đồng nhất. Trong quá trình này, bản thân tác nhân hòa tan không thay đổi trạng thái vật của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water is a common dissolving agent for salt. (Nước một tác nhân hòa tan phổ biến cho muối.)
    • Acetone is used as a dissolving agent for many plastics and paints. (Acetone được dùng làm tác nhân hòa tan cho nhiều loại nhựa sơn.)
    • The chemist selected an appropriate dissolving agent for the experiment. (Nhà hóa học đã chọn một tác nhân hòa tan phù hợp cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as a dissolving agent": Đóng vai trò một tác nhân hòa tan.
    • This compound can act as a dissolving agent for organic materials. (Hợp chất này có thể đóng vai trò một tác nhân hòa tan cho các vật liệu hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Solvent (n): Dung môi. Đây từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn cho "dissolving agent" trong hóa học.

    • Alcohol is a good solvent for resins. (Rượu một dung môi tốt cho nhựa cây.)
  • Dissolvent (n): Chất hòa tan. Một từ ít phổ biến hơn có nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Solvent: Dung môi.
  • Menstruum: Dung môi (thuật ngữ , chuyên ngành).
  • Dissolvent: Chất hòa tan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dissolving agent" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dissolving agent".)

dissolving agent

A scientist pours a dissolving agent into a beaker of solid powder.

Noun
  1. tác nhân hòa tan

Từ đồng nghĩa